field capacity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng chứa nước tối đa của đất: "field capacity" là lượng nước tối đa mà một loại đất cụ thể có thể giữ lại sau khi nước thừa đã thoát đi do trọng lực. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong nông nghiệp và thủy văn, dùng để chỉ giới hạn trên của độ ẩm đất có thể duy trì cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng chứa nước tối đa của đất quyết định tần suất nông dân cần tưới tiêu cho cây trồng.)
- (Sau mưa lớn, đất đạt đến khả năng chứa nước tối đa, và bất kỳ lượng nước bổ sung nào sẽ chảy tràn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach field capacity": đạt đến khả năng chứa nước tối đa.
- The clay soil reached its field capacity after just one hour of rainfall. (Đất sét đã đạt đến khả năng chứa nước tối đa chỉ sau một giờ mưa.)
"field capacity in agriculture": khả năng chứa nước tối đa trong nông nghiệp.
- Understanding field capacity helps farmers schedule irrigation more efficiently. (Hiểu về khả năng chứa nước tối đa giúp nông dân lên lịch tưới tiêu hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Field capacity (n): khả năng chứa nước tối đa của đất.
- The field capacity of sandy soil is lower than that of loamy soil. (Khả năng chứa nước tối đa của đất cát thấp hơn đất thịt.)
Water holding capacity (n): khả năng giữ nước (thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong khoa học đất).
- The water holding capacity of the soil affects plant growth. (Khả năng giữ nước của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Maximum soil moisture: độ ẩm đất tối đa.
- Soil water retention capacity: khả năng giữ nước của đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold water: giữ nước (dùng để mô tả đặc tính của đất).
- This type of soil holds water well, allowing it to stay at field capacity longer. (Loại đất này giữ nước tốt, cho phép nó duy trì ở khả năng chứa nước tối đa lâu hơn.)
Thành ngữ liên quan
- At full capacity: ở mức tối đa (thành ngữ mở rộng từ khái niệm, không chỉ riêng về đất).
- The reservoir is at full capacity after the flood. (Hồ chứa đã ở mức tối đa sau trận lũ.)